TỔNG QUAN VỀ SẢN PHẨM
Công suất
Động cơ chính 3.7 kW
Điện áp 400 V
Công suất định danh 6.5 kW
Thông số kỹ thuật
Đường kính mâm cặp quay 40 mm
Ngẫu lực động cơ
X axis 4 Nm
Z axis 6 Nm
Động cơ
Ngẫu lực động cơ truyền động 23.6 Nm
Ngẫu lực trục chính 40 Nm
Độ chính xác
Độ chính xác lặp lại ± 0.01 mm
Độ chính xác vị trí ± 0.0025 mm
Dải tốc độ
Dải tốc độ 30 – 4000 min¯¹
Đường kính tiện qua giường máy 340 mm
Đường kính tiện qua mặt bàn trượt 152 mm
Động cơ chính 3.7 kW
Điện áp 400 V
Công suất định danh 6.5 kW
Thông số kỹ thuật
Đường kính mâm cặp quay 40 mm
Ngẫu lực động cơ
X axis 4 Nm
Z axis 6 Nm
Động cơ
Ngẫu lực động cơ truyền động 23.6 Nm
Ngẫu lực trục chính 40 Nm
Độ chính xác
Độ chính xác lặp lại ± 0.01 mm
Độ chính xác vị trí ± 0.0025 mm
Dải tốc độ
Dải tốc độ 30 – 4000 min¯¹
Đường kính tiện qua giường máy 340 mm
Đường kính tiện qua mặt bàn trượt 152 mm











