TỔNG QUAN VỀ SẢN PHẨM
Điện áp 230 V
Tần số 50 Hz
Phạm vi ăn dao dọc 0.07 – 0.4 mm/rev
Ren hệ mét 0.2 – 3.5 mm/rev
Ren hệ inch 56 - 8 Threads/1"
Số lượng bánh răng 4
Phạm vi tốc độ 30 – 4000 min¯¹
Điều chỉnh tốc độ điện tử
Mâm cặp trục chính short taper
Đường kính trục chính / thanh truyền 26 mm
Côn trục chính MT 4
Chiều cao mâm cặp ổ dao 13.5 mm
Côn ụ động MT 2
Hành trình ụ động 85 mm
Khu vực làm việc
Chiều cao max 140 mm
Chiều rộng max 700 mm
Đường kính tiện qua giường máy 266 mm
Chiều rộng giường 180 mm
VPE 1







