TỔNG QUAN VỀ SẢN PHẨM
Chiều dài 3015 mm
Chiều rộng / chiều sâu 4440 mm
Chiều cao 3000 mm
Khối lượng 9150 kg
Dữ liệu điện
Điện áp 400 V/ Pha 3 Ph
Dòng điện AC / Tần số 50 Hz
Kết nối điện
Công suất vào 77 kVA
Tốc độ di chuyển nhanh
Tốc độ di chuyển nhanh trục X 36000 mm/min
Tốc độ di chuyển nhanh trục Y 36000 mm/min
Tốc độ di chuyển nhanh trục Z 36000 mm/min
Bàn phay ngang
Chiều dài bàn phay ngang 1400 mm
Chiều rộng bàn phay ngang 610 mm
Cỡ rãnh T (bàn) 14 mm
Số rãnh T (bàn) 7
Khoảng cách rãnh chữ T 75 mm
Tải trọng max 600 kg
Hành trình
Hành trình trục X - tự động 600 mm
Hành trình trục Y - tự động 600 mm
Hành trình trục Z - tự động 500 mm
Đầu rơvonve
Số lượng khe công cụ 32 Tools
Số lượng kho dụng cụ 120 mm
Đường kính max dụng cụ 78 mm
Chiều dài max dụng cụ 300 mm
Trục dọc
Kết nối trục HSK 63 DIN 69893
Tốc độ quay 18000 min¯¹
Công suất vận hành liên tục động cơ truyền động S1 25 kW
Công suất vận hành động cơ truyền động S6-30% 35 kW









