TỔNG QUAN VỀ SẢN PHẨM
Kích thước và khối lượng
Chiều dài 2765 mm
Chiều rộng/sâu 1065 mm
Chiều cao làm việc max 1550 mm
Khối lượng 1977 kg
Dữ liệu điện
Công suất động cơ 5.5 kW
Điện áp 400 V / Số pha 3 Ph/ Dòng điện AC/ tần số 50 Hz
Kết nối nguồn
Tổng công suất định danh 5.8 kW
Dải tốc độ
Số bánh răng 12
Dải tốc độ 25 – 2000 min¯¹
Trục chính
Đầu cặp trục chính Camlock DIN ISO 702-2 No. 6
Lỗ trục /đường kính thanh trượt 58 mm
Côn trục chính MT 6
Chiều cao bộ gá dao max 25 mm
Khu vực làm việc
Chiều cao max 230 mm
Chiều rộng max 1560 mm
Đường kính tiện qua giường máy 460 mm
Đường kính tiện qua cầu máy 690 mm
Đường kính tiện qua bàn xe dao 270 mm
Đường kính tiện qua cầu giường máy 240 mm
Chiều rộng giường 300 mm







