Máy tiện gỗ DB 460 XL Vario 5920462
17,143,000đ
Giá chưa bao gồm VAT
Còn hàng*
Đường kính tiện max (mm) 305 mm
Tốc độ cưa/cắt 650 – 1430, 1240 – 2790, 1600 – 3800 min⁻¹
Chiều dài 900 mm
Chiều rộng / chiều sâu 340 mm
Chiều cao 410 mm
Khối Lượng 38 kg
Dữ liệu điện
Công suất vào động cơ 0.55 kW
Điện áp 230 V Tần số 50 Hz
Tốc độ cưa/cắt 650 – 1430, 1240 – 2790, 1600 – 3800 min⁻¹
Chiều dài 900 mm
Chiều rộng / chiều sâu 340 mm
Chiều cao 410 mm
Khối Lượng 38 kg
Dữ liệu điện
Công suất vào động cơ 0.55 kW
Điện áp 230 V Tần số 50 Hz
Chọn số lượng
Đường kính tiện max (mm) 305 mm
Tốc độ cưa/cắt 650 – 1430, 1240 – 2790, 1600 – 3800 min⁻¹
Số cấp tốc độ 3
Kiểm soát tốc độ Electronic variable
Hành trình ống lót ụ sau 55 mm
VPE 1
Kích thước và trọng lượng
Chiều dài 900 mm
Chiều rộng / chiều sâu 340 mm
Chiều cao 410 mm
Khối Lượng 38 kg
Dữ liệu điện
Công suất vào động cơ 0.55 kW
Điện áp 230 V
Tần số 50 Hz
Tốc độ cưa/cắt 650 – 1430, 1240 – 2790, 1600 – 3800 min⁻¹
Số cấp tốc độ 3
Kiểm soát tốc độ Electronic variable
Hành trình ống lót ụ sau 55 mm
VPE 1
Kích thước và trọng lượng
Chiều dài 900 mm
Chiều rộng / chiều sâu 340 mm
Chiều cao 410 mm
Khối Lượng 38 kg
Dữ liệu điện
Công suất vào động cơ 0.55 kW
Điện áp 230 V
Tần số 50 Hz
Thông số sản phẩm
Công suất vào | 0.55 kw |
Điện áp | 230 V |
Tần số | 50 hz |
Khối Lượng | 38 kg |
Tốc độ quay | 650_1430 v/p 1240_2790 v/p 1600_3800 v/p |
Cỡ ren trục | M33 x 3.5 |
Côn trục chính | MT 2 |
Đường kính tiện max (mm) | 305 mm |
Khoảng cách chống tâm | 460 mm |
Kích thước | 900 x 340 x 410 mm |
Số cấp/dải tốc độ | 3 |
Danh sách phụ kiện
KHÁCH HÀNG MUA SẢN PHẨM NÀY THƯỜNG MUA
8,024,000đ(chưa VAT)
Tạm hết hàng
6,050,000đ(chưa VAT)
Tạm hết hàng
115,981,000đ(chưa VAT)
Tạm hết hàng
47,891,000đ(chưa VAT)
Còn hàng
22,492,000đ(chưa VAT)
Tạm hết hàng
14,219,000đ(chưa VAT)
Tạm hết hàng
23,493,000đ(chưa VAT)
Tạm hết hàng
70,481,000đ(chưa VAT)
Tạm hết hàng
Đánh giá & Bình luận
Ðánh Giá Trung Bình
0