Máy cắt ống inox dạng vòng Exact PipeCut 360 INOX 7010424
Giá: Liên hệ
Tạm hết hàng
Vật liệu ống Thép không rỉ
Đường kính ngoài ống 75mm – 360mm (3”- 14”)
Độ dày ống max 12 mm (0.5”) steel / 120V, 15 mm (0.6”) steel / 230V, 50 mm (2”) plastic
Tia liazer định vị đường cắt Có
Đèn chỉ thị quá nhiệt Có
Tốc độ không tải I (low) = 1900/min, II (high) = 2885 /min
Đường kính lưỡi 140mm (5.51”)
Lỗ lắp lưỡi 62mm (2.44”)
Khối lượng 17,5 kg (38.6 lbs)
Tải trọng max của bộ đỡ 465 kg, 1025 lb (3 supports)
Đường kính ngoài ống 75mm – 360mm (3”- 14”)
Độ dày ống max 12 mm (0.5”) steel / 120V, 15 mm (0.6”) steel / 230V, 50 mm (2”) plastic
Tia liazer định vị đường cắt Có
Đèn chỉ thị quá nhiệt Có
Tốc độ không tải I (low) = 1900/min, II (high) = 2885 /min
Đường kính lưỡi 140mm (5.51”)
Lỗ lắp lưỡi 62mm (2.44”)
Khối lượng 17,5 kg (38.6 lbs)
Tải trọng max của bộ đỡ 465 kg, 1025 lb (3 supports)
Vật liệu ống Thép không rỉ
Đường kính ngoài ống 75mm – 360mm (3”- 14”)
Độ dày ống max 12 mm (0.5”) steel / 120V, 15 mm (0.6”) steel / 230V, 50 mm (2”) plastic
Tia liazer định vị đường cắt Có
Đèn chỉ thị quá nhiệt Có
Tốc độ không tải I (low) = 1900/min, II (high) = 2885 /min
Đường kính lưỡi 140mm (5.51”)
Lỗ lắp lưỡi 62mm (2.44”)
Khối lượng 17,5 kg (38.6 lbs)
Tải trọng max của bộ đỡ 465 kg, 1025 lb (3 supports)
Đường kính ngoài ống 75mm – 360mm (3”- 14”)
Độ dày ống max 12 mm (0.5”) steel / 120V, 15 mm (0.6”) steel / 230V, 50 mm (2”) plastic
Tia liazer định vị đường cắt Có
Đèn chỉ thị quá nhiệt Có
Tốc độ không tải I (low) = 1900/min, II (high) = 2885 /min
Đường kính lưỡi 140mm (5.51”)
Lỗ lắp lưỡi 62mm (2.44”)
Khối lượng 17,5 kg (38.6 lbs)
Tải trọng max của bộ đỡ 465 kg, 1025 lb (3 supports)
Thông số sản phẩm
Công suất vào | 2.5 kw |
Điện áp | 230 V |
Khối Lượng | 17.5 kg |
Cỡ đĩa/lưỡi/nhám/bánh mài | 165 mm |
Lỗ lắp trục | 62 |
Tốc độ không tải | 1900 v/p 2885 v/p |
Thiết bị bao gồm | 1. Túi PipeCut 2. Máy cưa ống Exact PipeCut 360 inox 3. Con lăn đỡ ống |
Ứng dụng | Thép, thép không gỉ |
Tải trọng max | 465 kg |
Dải ống làm việc (nong/ren/uốn/cắt..) hệ mét | Từ 75 đến 360 mm |
Chiều dày cưa plastic | 50 mm |
Chiều dày cưa thép | 15 mm |
Công suất động cơ | 2.5 kw |
Danh sách phụ kiện
KHÁCH HÀNG MUA SẢN PHẨM NÀY THƯỜNG MUA
34,458,000đ(chưa VAT)
Tạm hết hàng
46,111,000đ(chưa VAT)
Tạm hết hàng
50,703,000đ(chưa VAT)
Tạm hết hàng
1,910,000đ(chưa VAT)
Còn hàng
3,309,000đ(chưa VAT)
Tạm hết hàng
160,421,000đ(chưa VAT)
Tạm hết hàng
67,343,000đ(chưa VAT)
Tạm hết hàng
Liên hệ
Tạm hết hàng
Đánh giá & Bình luận
Ðánh Giá Trung Bình
0