Thiết bị đo độ nhám MSRT 1000 101000274
59,279,000đ
Giá chưa bao gồm VAT
Tạm hết hàng
MSRT-1000 - Thành công có thể đo lường được
Máy đo độ nhám bề mặt MSRT-100 là một thiết bị di động có độ chính xác đo lường cao và cực kỳ dễ sử dụng, đặc biệt trong các xưởng và dây chuyền sản xuất. Thiết bị này tối ưu cho việc xác định độ nhám bề mặt (Ra, Rz, Rq và Rt) của cả bề mặt kim loại và phi kim loại.
Thiết kế nhỏ gọn và chắc chắn giúp nó có thể được sử dụng trong nhiều ứng dụng khác nhau.
Thiết bị có màn hình OLED được chiếu sáng, với độ hiển thị tuyệt vời, cho phép bạn đọc kết quả nhanh chóng.
Thiết bị có thể hoạt động trong nhiều giờ nhờ pin lithium-ion. Pin này được người dùng đánh giá cao nhờ thời gian sạc ngắn (3 giờ) qua giao diện USB, cũng như tuổi thọ sử dụng lâu dài.
Nếu không được sử dụng, thiết bị sẽ tự động tắt sau vài phút.
Dễ sử dụng, ngay cả những người dùng thiếu kinh nghiệm cũng có thể thu được kết quả đo lường đáng tin cậy.
Ứng dụng:
Xác định độ nhám bề mặt sau quá trình gia công cơ khí, ví dụ: mài (grinding).
Phù hợp để sử dụng trong xưởng.
Máy đo độ nhám bề mặt MSRT-100 là một thiết bị di động có độ chính xác đo lường cao và cực kỳ dễ sử dụng, đặc biệt trong các xưởng và dây chuyền sản xuất. Thiết bị này tối ưu cho việc xác định độ nhám bề mặt (Ra, Rz, Rq và Rt) của cả bề mặt kim loại và phi kim loại.
Thiết kế nhỏ gọn và chắc chắn giúp nó có thể được sử dụng trong nhiều ứng dụng khác nhau.
Thiết bị có màn hình OLED được chiếu sáng, với độ hiển thị tuyệt vời, cho phép bạn đọc kết quả nhanh chóng.
Thiết bị có thể hoạt động trong nhiều giờ nhờ pin lithium-ion. Pin này được người dùng đánh giá cao nhờ thời gian sạc ngắn (3 giờ) qua giao diện USB, cũng như tuổi thọ sử dụng lâu dài.
Nếu không được sử dụng, thiết bị sẽ tự động tắt sau vài phút.
Dễ sử dụng, ngay cả những người dùng thiếu kinh nghiệm cũng có thể thu được kết quả đo lường đáng tin cậy.
Ứng dụng:
Xác định độ nhám bề mặt sau quá trình gia công cơ khí, ví dụ: mài (grinding).
Phù hợp để sử dụng trong xưởng.
Chọn số lượng
Các thông số độ nhám Ra (ISO), Rz (DIN), Rq, Rt
Đơn vị μm, μ-inch (có thể chuyển đổi)
Dải đo (Measuring range) Rz, Rt: 0.10–50μm
Ra, Rq: 0.05–15.0μm
Độ chính xác đo 15%
Độ lặp lại đo <12%
Chiều dài ngắt (Cut-off lengths) 0.25 mm/0.8 mm/2.5 mm
Tổng chiều dài lấy mẫu (Total sampling length) 6 mm
Tốc độ lấy mẫu (Sampling speed) 1 mm/s
Hệ thống đầu dò (Probe system) Cảm biến áp điện (Piezoelectric sensor)
Đầu dò (Probe tip) Kim cương, bán kính mũi 10μm±1μm
Góc nghiêng (Angle of inclination) 90∘ (+5∘ hoặc −10∘)
Màn hình hiển thị Màn hình OLED, màu xanh
Nguồn cấp điện Pin Li-ion 3.7 V
Bộ sạc 5V DC
Thời gian sạc 3 giờ
Trọng lượng 0.200 kg
Kích thước (C×R×S) 106×70×24 mm
Đơn vị μm, μ-inch (có thể chuyển đổi)
Dải đo (Measuring range) Rz, Rt: 0.10–50μm
Ra, Rq: 0.05–15.0μm
Độ chính xác đo 15%
Độ lặp lại đo <12%
Chiều dài ngắt (Cut-off lengths) 0.25 mm/0.8 mm/2.5 mm
Tổng chiều dài lấy mẫu (Total sampling length) 6 mm
Tốc độ lấy mẫu (Sampling speed) 1 mm/s
Hệ thống đầu dò (Probe system) Cảm biến áp điện (Piezoelectric sensor)
Đầu dò (Probe tip) Kim cương, bán kính mũi 10μm±1μm
Góc nghiêng (Angle of inclination) 90∘ (+5∘ hoặc −10∘)
Màn hình hiển thị Màn hình OLED, màu xanh
Nguồn cấp điện Pin Li-ion 3.7 V
Bộ sạc 5V DC
Thời gian sạc 3 giờ
Trọng lượng 0.200 kg
Kích thước (C×R×S) 106×70×24 mm
Thông số sản phẩm
| Khối Lượng | 200 gram |
| Loại pin | Li-ion battery rechargeable |
| Độ chính xác | Từ -15 đến 15 mm |
| Thang đo | Ra, Rz, Ry, Rq |
| Độ phân giải | 0.01μm |
| Dải đo | Từ 0.05 đến 15 micromet |
| Kích thước | 106x70x24mm |
| Hệ đo | Metric, English |
| Chiều dài lấy mẫu giới hạn | 0.25mm / 0.8mm / 2.5mm |
| Chiều dài lấy mẫu | 6mm |
| Lấy mẫu | 0 |
| Độ lặp | <12% |


















Đánh giá & Bình luận
Ðánh Giá Trung Bình
0