Máy vát mép ống khí nén model 204B 01 1337

Nhãn hiệu: Tri Tool Xuất xứ: USA Hãy là người đầu tiên đánh giá.
Giá: Liên hệ
Tạm hết hàng

Máy vát mép ống sở hữu ba (3) khe cắm dao chuyên dụng cho các nguyên công: phay mặt đầu (facing), doa miệng ống (counterboring)vát mép (beveling). Thiết kế bao gồm bộ truyền tiến dao đồng trục (inline feed), thân máy được phay nguyên khối kết hợp với bộ bánh răng chịu tải nặng và ổ lăn côn (tapered roller bearings) nhằm đảm bảo độ bền bỉ và độ tin cậy cao.


Ngoài ra, trục gá (mandrel) làm bằng thép công cụ cùng các khối kẹp (mounting blocks) bằng thép tôi cứng cáp giúp máy bám chặt tuyệt đối vào thành ống trong quá trình gia công.

Thông số chung
Kích thước ống (Pipe/Tube Size): 0.610" - 4.500" (15.5 mm - 114.3 mm)
Độ dày thành ống (Wall Thickness): Tối đa 0.531" (13.5 mm)
Tùy chọn truyền động (Drive Options): Khí nén

Kiện máy bao gồm (Machine Package Includes) Model 204B Sub. Assembly: Cụm thân máy chính Model 204B
Head Kit, 4" Dia. w/cam: Bộ đầu cắt đường kính 4 inch kèm cam
Air Motor Assembly: Cụm động cơ khí nén
Mandrel Assembly: Cụm trục tâm (trục gá)
Jaw Block Set: Bộ vấu kẹp (má kẹp)
Wrench Kit: Bộ cờ lê/khóa vặn
Carrying Case: Hộp đựng máy
Operators Manual: Hướng dẫn vận hành

Thông số kỹ thuật chi tiết (Technical Specifications)

Gá đặt mặt trong (ID Mounting):
Trục gá đường kính nhỏ (tùy chọn) 0.610" - 1.000" 15.5 mm - 25.4 mm
Trục gá đường kính nhỏ (tùy chọn) 1.000" - 1.250" 25.4 mm - 31.8 mm
Trục gá tiêu chuẩn 1.250" - 4.330" 31.8 mm - 110.0 mm
Gia công mặt ngoài tối đa (OD Machining):
Đầu cắt 2.625" (tùy chọn) 2.625" 66.8 mm
Đầu cắt 4.000" 4.500" 114.3 mm
Doa miệng ống (Counterboring): 1.500" - 4.330" 38.1 mm - 110.2 mm
Vát mép trong (ID Chamfering): 1.600" - 4.190" 40.6 mm - 106.4 mm
Độ dày thành ống (Wall Thickness):
- Chạy khí nén (Air) 0.531" 13.5 mm

Hành trình tiến dao dọc trục (Axial Feed): 1.500" 38.1 mm
Tốc độ tiến dao (Mỗi vòng quay): 0.100" 2.5 mm
Trọng lượng: 18 lbs 8.2 kg
Số khe cắm dao trên đầu cắt: 3 khe
Đường kính đầu xoay:
- Đầu 2.625" 2.625" 66.8 mm
- Đầu 4.000" 4.000" 101.6 mm
Chiều cao tính từ động cơ: 19.880" 505.0 mm
Chiều rộng máy: 4.000" 101.6 mm
Chiều dài máy: 16.420" 417.1 mm

Thông số sản phẩm

Danh sách phụ kiện

Đánh giá & Bình luận

Ðánh Giá Trung Bình

0

( 0 đánh giá)
5
0Rất hài lòng
4
0Hài lòng
3
0Bình thường
2
0Dưới trung bình
1
0Thất vọng
Đăng nhập để đánh giá sản phẩm
Chính sách giao hàng
Giao hàng miễn phí cho các mặt hàng còn tồn kho, với đơn hàng có giá trị từ 4,000,000 VND trở lên tại các quận: quận 1, quận 2, quận 3, quận 4, quận 5, quận 7, quận 8, và quận 10.
Giao hàng thu phí theo phí của đơn vị chuyển phát nhanh cho những khu vực ngoài những quận trên. Phí này sẽ được thông báo đến khách hàng trong các báo giá và đơn đặt hàng. Hàng hóa chỉ được giao khi khách hàng đồng ý với phí giao hàng. Trường hợp hàng phải đặt đi lẻ từ nước ngoài theo yêu cầu của khách hàng, khách vui lòng chịu phụ phí vận chuyển quốc tế tùy theo kích thước và trọng lượng hàng hóa.
Chính sách giá cạnh tranh
Hàng hóa từ Mai Thủy được nhập khẩu trực tiếp từ nhà sản xuất và được ủy quyền phân phối từ chính hãng.
Để có mức giá tốt nhất, quý khách vui lòng đăng ký 1 tài khoản cá nhân trên website. Khi quý khách đặt hàng, tùy theo giá trị của đơn hàng và mức doanh số tích lũy trong 1 năm, quý khách sẽ nhận mức giảm giá tốt nhất.
Chúng tôi luôn nỗ lực tối ưu chi phí để có mức giá hợp lý nhất. Tuy nhiên trong một số trường hợp, nếu mức giá chưa được tốt như kỳ vọng, vui lòng gửi ý kiến phản hồi, hoặc quý khách cũng có thể đưa mặt hàng này vào mục "Tôi muốn" khi đăng nhập vào tài khoản cá nhân, để hệ thống gửi thông báo đến quý khách khi mặt hàng nằm trong bất kỳ chương trình khuyến mãi hay trợ giá nào của chúng tôi, và nhà sản xuất.
Có thể bạn quan tâm
Máy vát mép FE PBM 80
Máy vát mép FE PBM 80
59,056,000đ(chưa VAT)
Máy vát mép FE PBM 44
Máy vát mép FE PBM 44
58,561,000đ(chưa VAT)
Model sản phẩm đã xem