TỔNG QUAN VỀ SẢN PHẨM
Điện áp 400 V/ Tần số 50 Hz
Công suất danh nghĩa 3.36 kW
Tốc độ di chuyển nhanh
Trục X 402 mm/min
Động cơ truyền động ụ dao
Công suất vận hành liên tục ụ dao trục X 0.37 kW
Công suất vận hành liên tục ụ dao trục Y 0.37 kW
Công suất vận hành liên tục ụ dao trục Z 0.75 kW
Tốc độ tiến dao
Trục X 24 – 402 mm/min
Động cơ
Động cơ trục dọc 2.2 kW
Trục dọc
Côn trục chính ISO 40 DIN 2080
Phạm vi tốc độ 45 – 1600 min¯¹
Số bánh răng 11
Thanh ren M16
Góc quay đầu phay trục X-Y 360 °
Góc quay đầu phay trục Z-X 360 °
Kích thước và trọng lượng
Chiều dài 1540 mm
Chiều rộng / chiều sâu 1355 mm
Chiều cao 1650 mm
Trọng lượng xấp xỉ. 1300 kg







