Máy cưa lọng đứng chính xác HBS 431 5150041
Giá: Liên hệ
Tạm hết hàng
Đặc điểm nổi bật (Key Features)
Vận hành cực kỳ êm ái và chính xác: Nhờ vào thân máy chống xoắn và kết cấu chân đế bằng thép tấm chắc chắn.
Bàn cưa đúc bằng gang nguyên khối kích thước lớn: Bề mặt được mài và đánh bóng chính xác.
Thiết bị laser tiện lợi: Hỗ trợ đánh dấu đường cắt một cách nhanh chóng.
Căng lưỡi cưa nhanh: Sử dụng cần gạt lệch tâm (eccentric lever) nằm ở phía sau máy.
Hai tốc độ tiêu chuẩn: Máy được trang bị sẵn hai mức tốc độ làm việc.
Dẫn hướng lưỡi cưa 3 con lăn chính xác: Trang bị tiêu chuẩn cho cả phía trên và phía dưới bàn.
Điều chỉnh chiều cao cắt nhanh chóng: Thông qua núm vặn và thanh răng với thước đo milimet.
Thanh chặn dọc (rip fence) bằng nhôm trơn tru: Có kẹp nhanh lệch tâm và kính lúp để quan sát vạch đo.
Thanh chặn góc (miter fence) tiêu chuẩn: Có thể điều chỉnh góc 60° về cả hai phía.
Công tắc an toàn: Tự động ngắt nguồn khi cửa máy được mở.
Vận hành cực kỳ êm ái và chính xác: Nhờ vào thân máy chống xoắn và kết cấu chân đế bằng thép tấm chắc chắn.
Bàn cưa đúc bằng gang nguyên khối kích thước lớn: Bề mặt được mài và đánh bóng chính xác.
Thiết bị laser tiện lợi: Hỗ trợ đánh dấu đường cắt một cách nhanh chóng.
Căng lưỡi cưa nhanh: Sử dụng cần gạt lệch tâm (eccentric lever) nằm ở phía sau máy.
Hai tốc độ tiêu chuẩn: Máy được trang bị sẵn hai mức tốc độ làm việc.
Dẫn hướng lưỡi cưa 3 con lăn chính xác: Trang bị tiêu chuẩn cho cả phía trên và phía dưới bàn.
Điều chỉnh chiều cao cắt nhanh chóng: Thông qua núm vặn và thanh răng với thước đo milimet.
Thanh chặn dọc (rip fence) bằng nhôm trơn tru: Có kẹp nhanh lệch tâm và kính lúp để quan sát vạch đo.
Thanh chặn góc (miter fence) tiêu chuẩn: Có thể điều chỉnh góc 60° về cả hai phía.
Công tắc an toàn: Tự động ngắt nguồn khi cửa máy được mở.
Khả năng cắt (Cutting ranges)
Chiều cao cắt tối đa tại 90°: 270 mm
Chiều rộng cắt tối đa có thanh chặn: 370 mm
Chiều rộng cắt tối đa không có thanh chặn: 410 mm
Kích thước và trọng lượng (Dimensions and weights)
Chiều dài (xấp xỉ): 820 mm
Chiều rộng/Sâu (xấp xỉ): 800 mm
Chiều cao (xấp xỉ): 1852 mm
Trọng lượng (xấp xỉ): 162 kg
Dữ liệu điện (Electrical Data)
Công suất đầu ra: 1,5 kW
Điện áp nguồn: 230 V
Tần số lưới điện: 50 Hz
Cổng hút bụi (Extraction port)
Đường kính cổng hút: 2 x 120 mm
Lưỡi cưa vòng (Saw band)
Tốc độ: 900 / 450 m/phút
Chiều dài: 3340 mm
Bàn làm việc (Work top)
Chiều dài: 610 mm
Chiều rộng: 431 mm
Chiều cao: 950 mm
Độ nghiêng: -10 – 45 °
Giải thích về độ nghiêng: Vì lý do an toàn, phải lắp thiết bị giữ/chặn từ góc 20° để tránh gỗ bị trượt!
Đơn vị đóng gói (VPE): 1
Chiều cao cắt tối đa tại 90°: 270 mm
Chiều rộng cắt tối đa có thanh chặn: 370 mm
Chiều rộng cắt tối đa không có thanh chặn: 410 mm
Kích thước và trọng lượng (Dimensions and weights)
Chiều dài (xấp xỉ): 820 mm
Chiều rộng/Sâu (xấp xỉ): 800 mm
Chiều cao (xấp xỉ): 1852 mm
Trọng lượng (xấp xỉ): 162 kg
Dữ liệu điện (Electrical Data)
Công suất đầu ra: 1,5 kW
Điện áp nguồn: 230 V
Tần số lưới điện: 50 Hz
Cổng hút bụi (Extraction port)
Đường kính cổng hút: 2 x 120 mm
Lưỡi cưa vòng (Saw band)
Tốc độ: 900 / 450 m/phút
Chiều dài: 3340 mm
Bàn làm việc (Work top)
Chiều dài: 610 mm
Chiều rộng: 431 mm
Chiều cao: 950 mm
Độ nghiêng: -10 – 45 °
Giải thích về độ nghiêng: Vì lý do an toàn, phải lắp thiết bị giữ/chặn từ góc 20° để tránh gỗ bị trượt!
Đơn vị đóng gói (VPE): 1
Thông số sản phẩm
Danh sách phụ kiện
KHÁCH HÀNG MUA SẢN PHẨM NÀY THƯỜNG MUA
16,382,000đ(chưa VAT)
Tạm hết hàng
33,720,000đ(chưa VAT)
Tạm hết hàng
52,000đ(chưa VAT)
Tạm hết hàng
365,000đ(chưa VAT)
Tạm hết hàng
138,000đ(chưa VAT)
Tạm hết hàng
138,000đ(chưa VAT)
Tạm hết hàng
138,000đ(chưa VAT)
Tạm hết hàng
350,000đ(chưa VAT)
Tạm hết hàng










Đánh giá & Bình luận
Ðánh Giá Trung Bình
0